高级
noun
演讲

dẫn chứng例证/引证

Phát âm: /zən˧ cɨŋ˧˥/

「dẫn chứng」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「例证/引证」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「dẫn chứng」

Sử dụng dẫn chứng thực tế giúp bài nói thêm sinh động.

使用实际例证使演讲更加生动。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「dẫn chứng」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí