中级
noun
教育
giáo viên教师
Phát âm: /zaːw˧˥ viən˧/
「giáo viên」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「教师」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「giáo viên」
Nghề giáo viên được xã hội tôn vinh.
教师职业受社会尊敬。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「giáo viên」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.