中级
noun
教育
giảng viên大学讲师/教师
Phát âm: /zaːŋ˧˩ viən˧/
「giảng viên」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「大学讲师/教师」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「giảng viên」
Giảng viên đại học vừa giảng dạy vừa nghiên cứu khoa học.
大学教师既教学又做科研。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「giảng viên」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.