高级
noun
演讲
giọng điệu语调/语气
Phát âm: /zawŋ˧˨ʔ ɗiəw˧˨ʔ/
「giọng điệu」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「语调/语气」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「giọng điệu」
Giọng điệu của diễn giả thay đổi linh hoạt theo nội dung.
演讲者的语调根据内容灵活变化。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「giọng điệu」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.