入门级
noun
调味料
hạt nêm鸡精/调味粉
Phát âm: /hat˧˨ʔ nem˧/
「hạt nêm」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「鸡精/调味粉」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hạt nêm」
Nêm hạt nêm cho món ăn đậm đà.
加鸡精让菜肴味道更浓郁。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 调味料
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hạt nêm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.