中级
noun
娱乐
hậu trường幕后
Phát âm: /həw˧˨ʔ cɨəŋ˨˩/
「hậu trường」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「幕后」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hậu trường」
Hậu trường của một chương trình truyền hình rất bận rộn.
一档电视节目的幕后非常忙碌。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 娱乐
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hậu trường」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.