中级
noun
教育
học sinh学生(中小学)
Phát âm: /hawk̚˧˨ʔ siŋ̟˧/
「học sinh」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「学生(中小学)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「học sinh」
Học sinh tiểu học được nghỉ hè ba tháng.
小学生放暑假三个月。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「học sinh」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.