入门级
verb
紧急安全
kêu cứu呼救
Phát âm: /kew˧ kiw˧˥/
「kêu cứu」là tiếng Việt thuộc loại verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「呼救」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「kêu cứu」
Kêu cứu khi bị lạc.
迷路时呼救。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 紧急安全
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「kêu cứu」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.