入门级
adjective
天气

khô ráo干燥

Phát âm: /xo˧ raːw˧˥/

「khô ráo」là tiếng Việt thuộc loại adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「干燥」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「khô ráo」

Mùa khô ở miền Nam rất khô ráo.

南方的旱季很干燥。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「khô ráo」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí