高级
noun
政经
khủng hoảng危机
Phát âm: /khuŋ˧˩ hwaːŋ˧˩/
「khủng hoảng」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「危机」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「khủng hoảng」
Khủng hoảng tài chính năm 2008 ảnh hưởng đến toàn cầu.
2008年金融危机影响了全球。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「khủng hoảng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.