入门级
noun/verb
兴趣

khiêu vũ跳舞

Phát âm: /xiəw˧ vu˧˩˥/

「khiêu vũ」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「跳舞」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「khiêu vũ」

Khiêu vũ là cách giải trí tuyệt vời.

跳舞是极好的娱乐方式。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「khiêu vũ」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí