中级
adjective
性格品质
lười biếng懒惰
Phát âm: /lɨəj˨˩ biəŋ˧˥/
「lười biếng」là tiếng Việt thuộc loại adjective(中级),nghĩa tiếng Trung là「懒惰」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lười biếng」
Người lười biếng thường trì hoãn công việc.
懒惰的人经常拖延工作。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 性格品质
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lười biếng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.