初级
noun
社交
lượt thích点赞数
Phát âm: /lɨət̚˧˨ʔ tʰik̚˧˥/
「lượt thích」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「点赞数」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lượt thích」
Bài đăng của cô ấy nhận được hàng nghìn lượt thích chỉ sau vài giờ.
她的帖子在几小时内就获得了数千个点赞。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lượt thích」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.