高级
adjective
演讲
lấp lửng欲言又止/悬念
Phát âm: /ləp˧˥ lɨŋ˧˩/
「lấp lửng」là tiếng Việt thuộc loại adjective(高级),nghĩa tiếng Trung là「欲言又止/悬念」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lấp lửng」
Diễn giả sử dụng câu nói lấp lửng để tạo sự tò mò cho khán giả.
演讲者使用欲言又止的句子引起听众的好奇心。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lấp lửng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.