初级
noun
办公
lịch làm việc工作表/日程
Phát âm: /lik̚˧˨ʔ lam˨˩ viək̚˧˨ʔ/
「lịch làm việc」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「工作表/日程」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lịch làm việc」
Lịch làm việc tuần này rất bận.
这周的工作日程很忙。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 办公
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lịch làm việc」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.