初级
noun
节日

múa lân舞狮

Phát âm: /muə˧˥ lən˧/

「múa lân」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「舞狮」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「múa lân」

Múa lân tạo không khí vui nhộn.

舞狮营造热闹气氛。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「múa lân」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí