入门级
noun
天气
mưa đá冰雹
Phát âm: /mɨə˧ ɗaː˧˥/
「mưa đá」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「冰雹」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「mưa đá」
Mưa đá rơi xuống như đá.
冰雹像石头一样落下来。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 天气
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「mưa đá」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.