初级
noun
社交
memes网络梗图
Phát âm: /miːm˧/
「memes」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「网络梗图」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「memes」
Memes trở thành ngôn ngữ giao tiếp phổ biến trên mạng.
梗图已成为网络上流行的沟通语言。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「memes」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.