入门级
noun/adjective
天气
nắng晴天/阳光
Phát âm: /naŋ˧˥/
「nắng」là tiếng Việt thuộc loại noun/adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「晴天/阳光」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nắng」
Trời hôm nay nắng đẹp quá.
今天阳光真好。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 天气
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nắng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.