入门级
verb
兴趣
nặn tượng捏塑;塑像
Phát âm: /nan˧˨ʔ tɨəŋ˧˨ʔ/
「nặn tượng」là tiếng Việt thuộc loại verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「捏塑;塑像」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nặn tượng」
Nặn tượng bằng đất sét là thú vui.
用黏土捏塑是一种乐趣。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 兴趣
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nặn tượng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.