初级
noun
社交
nền tảng số数字平台
Phát âm: /nen˨˩ taŋ˧˩ so˧˥/
「nền tảng số」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「数字平台」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nền tảng số」
TikTok là một nền tảng số phổ biến với giới trẻ.
TikTok是一个深受年轻人欢迎的数字平台。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nền tảng số」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.