中级
noun
健康
nội tiết tố激素
Phát âm: /noj˧˨ʔ tiət̚˧˥ to˧˥/
「nội tiết tố」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「激素」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nội tiết tố」
Mất cân bằng nội tiết tố có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
激素失衡可能导致多种健康问题。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nội tiết tố」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.