高级
noun
政经
nợ công公共债务
Phát âm: /nəː˧˨ʔ kawŋ˧/
「nợ công」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「公共债务」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nợ công」
Nợ công ở mức an toàn giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
公共债务在安全水平有助于维持宏观经济稳定。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nợ công」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.