中级
noun
娱乐
nghệ sĩ biểu diễn表演艺人
Phát âm: /ŋe˧˨ʔ si˧˩˥ ɓiəw˧˩ ziən˧˩˥/
「nghệ sĩ biểu diễn」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「表演艺人」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nghệ sĩ biểu diễn」
Nghệ sĩ biểu diễn đã cống hiến hết mình cho đêm nhạc.
表演艺人为音乐会倾尽全力。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 娱乐
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nghệ sĩ biểu diễn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.