初级
adjective
社交

nhút nhát害羞

Phát âm: /ɲut̚˧˥ ɲaːt̚˧˥/

「nhút nhát」là tiếng Việt thuộc loại adjective(初级),nghĩa tiếng Trung là「害羞」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「nhút nhát」

Cô ấy nhút nhát, khó kết bạn mới.

她很害羞,难交新朋友。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「nhút nhát」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí