入门级
noun
天气
sương mù雾
Phát âm: /sɨəŋ˧ mu˨˩/
「sương mù」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「雾」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「sương mù」
Sáng sớm Sapa thường có sương mù.
沙巴清晨常有雾。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 天气
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「sương mù」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.