中级
noun
健康
sức khỏe健康
Phát âm: /sɨk̚˧˥ xwɛ˧˩/
「sức khỏe」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「健康」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「sức khỏe」
Sức khỏe là tài sản quý giá nhất của con người.
健康是人类最宝贵的财富。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「sức khỏe」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.