中级
noun
教育

sinh viên大学生

Phát âm: /siŋ̟˧ viən˧/

「sinh viên」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「大学生」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「sinh viên」

Sinh viên năm cuối đang bận rộn với luận văn tốt nghiệp.

大四学生正忙于毕业论文。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「sinh viên」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí