入门级
adjective
常用形容词

sạch干净

Phát âm: /sajk/

「sạch」là tiếng Việt thuộc loại adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「干净」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「sạch」

Phòng tắm rất sạch và thơm.

浴室很干净且很香。

Xem thêm từ vựng

Ghi nhớ「sạch」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí