19 từ vựng thuộc chủ đề "常用形容词".
悲伤
buồn bã · bēi shāng
高
cao · gāo
厚
dày · hòu
容易
dễ · róng yì
饿
đói · è
正确
đúng · zhèng què
近
gần · jìn
生气
giận · shēng qì
少
ít · shǎo
健康
khoẻ · jiàn kāng
疲惫
mệt mỏi · pí bèi
薄
mỏng · báo
多
nhiều · duō
饱
no · bǎo
干净
sạch · gān jìng
错误
sai · cuò wù
矮/低
thấp · ǎi / dī
清醒
tỉnh táo · qīng xǐng
远
xa · yuǎn