入门级
adjective
常用形容词
thấp矮/低
Phát âm: /tʰəp/
「thấp」là tiếng Việt thuộc loại adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「矮/低」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thấp」
Cái bàn này hơi thấp so với tôi.
这张桌子对我来说有点矮。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thấp」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.