高级
noun
政经
tài chính金融/财政
Phát âm: /taːj˨˩ ciŋ̟˧˥/
「tài chính」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「金融/财政」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tài chính」
Thị trường tài chính biến động mạnh do tin tức bất ngờ.
金融市场因突发消息大幅波动。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tài chính」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.