入门级
noun
调味料
tương酱油(越南传统酱料)
Phát âm: /tɨəŋ˧/
「tương」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「酱油(越南传统酱料)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tương」
Chấm rau luộc với tương.
用酱油蘸水煮蔬菜。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 调味料
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tương」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.