中级
noun/verb
健康
tập luyện锻炼(系统性)
Phát âm: /təp˧˨ʔ lwiən˧˨ʔ/
「tập luyện」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「锻炼(系统性)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tập luyện」
Tập luyện đều đặn mỗi ngày mang lại hiệu quả bất ngờ.
每天规律锻炼带来意想不到的效果。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tập luyện」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.