中级
noun
社会话题
tị nạn避难/庇护
Phát âm: /ti˧˨ʔ naːn˧˨ʔ/
「tị nạn」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「避难/庇护」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tị nạn」
Người tị nạn chiến tranh cần sự giúp đỡ của cộng đồng quốc tế.
战争难民需要国际社会的帮助。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tị nạn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.