中级
adjective
性格品质

tốt bụng善良;好心

Phát âm: /tot˧˥ ɓuŋ˧˨ʔ/

「tốt bụng」là tiếng Việt thuộc loại adjective(中级),nghĩa tiếng Trung là「善良;好心」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「tốt bụng」

Bà ấy tốt bụng, hay giúp đỡ người khác.

她心地善良,经常帮助别人。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「tốt bụng」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí