中级
noun/verb
教育
tốt nghiệp毕业
Phát âm: /tot̚˧˥ ŋiəp̚˧˨ʔ/
「tốt nghiệp」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「毕业」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tốt nghiệp」
Lễ tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng.
大学毕业典礼是一个重要的里程碑。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tốt nghiệp」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.