中级
noun
社会话题
tội phạm mạng网络犯罪
Phát âm: /toj˧˨ʔ fam˧˨ʔ maːŋ˧˨ʔ/
「tội phạm mạng」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「网络犯罪」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tội phạm mạng」
Tội phạm mạng đang ngày càng tinh vi và khó phát hiện.
网络犯罪日益狡猾且难以发现。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tội phạm mạng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.