中级
noun/verb
健康
thèm ăn食欲亢进
Phát âm: /tʰɛm˨˩ an˧/
「thèm ăn」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「食欲亢进」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thèm ăn」
Mang thai khiến nhiều phụ nữ thèm ăn bất thường.
怀孕使许多女性出现异常的食欲亢进。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thèm ăn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.