入门级
adjective/adverb
方向
thẳng直/直行
Phát âm: /tʰaŋ˧˩/
「thẳng」là tiếng Việt thuộc loại adjective/adverb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「直/直行」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thẳng」
Đi thẳng khoảng 200 mét.
直走大约200米。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thẳng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.