中级
noun
健康
thể chất体质
Phát âm: /tʰe˧˩ cət̚˧˥/
「thể chất」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「体质」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thể chất」
Thể chất mỗi người khác nhau, cần luyện tập phù hợp.
每个人的体质不同,需要适合的锻炼方式。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thể chất」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.