中级
noun
健康
thể lực体力
Phát âm: /tʰe˧˩ lɨk̚˧˨ʔ/
「thể lực」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「体力」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thể lực」
Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực đáng kể.
经常锻炼能显著改善体力。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thể lực」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.