初级
verb
社交
theo dõi关注
Phát âm: /tʰɛw˧ zɔj˧˩˥/
「theo dõi」là tiếng Việt thuộc loại verb(初级),nghĩa tiếng Trung là「关注」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「theo dõi」
Tôi theo dõi nhiều nghệ sĩ trên Instagram.
我在Instagram上关注了很多艺人。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「theo dõi」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.