中级
noun/verb
健康

thiền冥想

Phát âm: /tʰiən˨˩/

「thiền」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「冥想」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「thiền」

Thiền giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.

冥想帮助减轻压力并提高注意力。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「thiền」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí