入门级
preposition
方向

trước前面

Phát âm: /cɨək˧˥/

「trước」là tiếng Việt thuộc loại preposition(入门级),nghĩa tiếng Trung là「前面」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「trước」

Nhà tôi ở phía trước trường học.

我家在学校前面。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「trước」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí