入门级
phrase
方向位置
trong ngoài里外
Phát âm: /cawŋ˧ ŋwaːj˨˩/
「trong ngoài」là tiếng Việt thuộc loại phrase(入门级),nghĩa tiếng Trung là「里外」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「trong ngoài」
Trong ngoài đều sạch sẽ.
里外都很干净。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 方向位置
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「trong ngoài」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.