中级
noun
健康
ung thư癌症
Phát âm: /ʔuŋ˧ tʰɨ˧/
「ung thư」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「癌症」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「ung thư」
Phát hiện sớm ung thư làm tăng cơ hội chữa khỏi.
早期发现癌症能增加治愈机会。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「ung thư」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.