高级
noun
政经
xã hội chủ nghĩa社会主义
Phát âm: /saː˧˩˥ hoj˧˨ʔ cu˧˩ ŋiə˧˩˥/
「xã hội chủ nghĩa」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「社会主义」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「xã hội chủ nghĩa」
Việt Nam là nước xã hội chủ nghĩa.
越南是社会主义国家。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「xã hội chủ nghĩa」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.