入门级
noun
方向位置
xung quanh周围
Phát âm: /suŋ˧ kwaɲ˧/
「xung quanh」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「周围」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「xung quanh」
Xung quanh hồ có nhiều cây xanh.
湖周围有很多绿树。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 方向位置
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「xung quanh」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.