高级
noun
法律
án tù监禁刑
Phát âm: /aːn˧˥ tu˨˩/
「án tù」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「监禁刑」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「án tù」
Hắn lĩnh án tù 10 năm vì tội cướp có tổ chức.
他因有组织抢劫罪被判10年监禁。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 法律
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「án tù」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.